tư thất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà riêng của quan lại ở ngay cạnh công đường: "Tư thất" là từ cổ, dùng để chỉ nơi ở riêng của một vị quan, được xây dựng liền kề hoặc ngay cạnh nơi làm việc công (công đường) của vị quan đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau giờ làm việc, vị quan lui về tư thất để nghỉ ngơi.
- Khu tư thất của quan phủ được xây dựng rất trang nghiêm và kín đáo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lui về tư thất": cụm từ thường dùng để miêu tả hành động một vị quan trở về nhà riêng sau giờ làm việc.
- Sau khi giải quyết xong công vụ, ông ấy liền lui về tư thất.
Biến thể và từ gần giống
- Công đường (danh từ): nơi làm việc, xử án của quan lại thời xưa.
- Phủ đệ (danh từ): dinh thự, nơi ở của quan lại hoặc quý tộc, thường có quy mô lớn hơn "tư thất".
- Tư dinh (danh từ): nhà riêng, dinh thự riêng (có thể dùng với nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ của quan lại hay nằm cạnh công đường).
Từ đồng nghĩa
- Nhà riêng: nơi ở riêng tư (nghĩa hiện đại và phổ biến hơn, không mang sắc thái cổ xưa hay đặc thù như "tư thất").
Lưu ý
- Từ cổ: "Tư thất" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội phong kiến Việt Nam ngày xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này rất ít được sử dụng.
- Nhà riêng của quan lại ở ngay cạnh công đường.